twenty winks
/tˈwɛnti wɪŋks/Danh từ
- (Thành ngữ) Một giấc ngủ rất ngắn.(idiomatic) A very short sleep.Near-synonyms: forty winks; see also Thesaurus:shut-eyeTừ gần đồng nghĩa: bốn mươi cái nháy mắt; xem thêm Từ đồng nghĩa: nhắm mắt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twenty winks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish